信頼できる
shinrai dekiruadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tin lại
chung
Có thể tin tưởng, đáng tin cậy
彼は信頼できる友達です
Anh ấy là bạn có thể tin tưởng
この製品は信頼できる品質です
Sản phẩm này có chất lượng đáng tin cậy
💡
Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm đáng tin cậy
Cụm từ kết hợp
信頼できる情報thông tin đáng tin cậy信頼できる人người đáng tin cậy信頼できる会社công ty đáng tin cậy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính đáng tin cậy của người, tổ chức hoặc sản phẩm. Có thể dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
信頼
tin tưởng
rootできる
có thể
auxiliary verbTừ Điển Nhật Việt