危ない

abunai
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại
thông thường

Có khả năng gây nguy hiểm hoặc nguy hiểm.

危ない運転をしないでください。

Đừng lái xe nguy hiểm.

この道は危ないから注意してください。

Con đường này nguy hiểm, hãy cẩn thận.

💡

Dùng để mô tả tình huống, hành động hoặc vật có thể gây nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

危ない橋cầu nguy hiểm危ない運転lái xe nguy hiểm危ない場所nơi nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '危ない' có gốc từ chữ Hán '危' (ngoại) và 'ない' (không), ban đầu có nghĩa là 'không an toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '危ない' thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả tình huống nguy hiểm. Nó cũng có thể dùng để miêu tả tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.

Phân tích từ

ngoại
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt