Looking up...
この会社の財務状況は不健全だ
Tình hình tài chính của công ty này không khỏe mạnh
Không khỏe mạnh, không ổn định, không bình thường
不健全な関係
Mối quan hệ không bình thường
不健全なシステム
Hệ thống không ổn định
Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về thể chất, tâm lý hoặc hệ thống