Looking up...
“彼は上手い料理を作る。”
Anh ấy nấu ăn rất giỏi.
có kỹ năng tốt, thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
このピアニストはとても上手い。
Người chơi piano này rất giỏi.
彼の上手い話術に騙された。
Tôi bị lừa bởi tài thuyết phục khéo léo của anh ấy.
Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội hoặc khả năng ứng xử khéo léo.
khéo léo, tinh tế (thường dùng cho hành động, cử chỉ).
上手いことやってのけた!
Cậu làm rất khéo léo!
Có thể mang sắc thái tích cực hoặc chế giễu tùy ngữ cảnh.
xảo quyệt, mánh khóe (nghĩa tiêu cực).
あいつの上手い話は信用できない。
Không thể tin vào những lời nói xảo quyệt của hắn ta.
Thường dùng để chỉ sự gian trá, lừa dối.
上手い (umai) là tính từ, thường chỉ kỹ năng cá nhân (ví dụ: giỏi nấu ăn, giỏi chơi piano). 上手 (jōzu) là danh từ/tính từ, chỉ mức độ thành thạo nói chung (ví dụ: anh ấy chơi piano giỏi → 彼はピアノが上手だ).
Trong văn viết chính thức, thay bằng 巧い (takumi) hoặc 技量が高い (giryō ga takai).
Từ ghép của 上 (thượng, phía trên) và 手 (thủ, tay), ban đầu mang nghĩa 'tay trên' (có thể chỉ kỹ năng vượt trội). Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'khéo léo', 'giỏi' trong nhiều ngữ cảnh.
1. 上手い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 巧い hoặc 技量が高い. 2. Có thể mang nghĩa tích cực (giỏi) hoặc tiêu cực (xảo quyệt) tùy ngữ cảnh. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 上手い còn được dùng như từ lóng trong một số trường hợp (ví dụ: 上手いこと = khéo léo, nhưng cũng có thể ám chỉ sự gian trá).