Looking up...
“経済成長率が減る”
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế giảm đi
Giảm đi, giảm dần, giảm bớt
彼の体重が減る
Cân nặng của anh ta giảm đi
Thường dùng để chỉ sự giảm dần về số lượng, kích thước, hoặc mức độ
減る thường được dùng để mô tả sự giảm trong các chỉ số kinh tế, như GDP hoặc tỷ lệ tăng trưởng.
From kanji 減 (giảm) + る (thi suffix)
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến đời sống hàng ngày