Looking up...
“経済が増えるにつれて、生活水準も高まりました。”
Khi nền kinh tế tăng lên, mức sống cũng được cải thiện.
Tăng lên, phát triển, mở rộng (số lượng, quy mô, ảnh hưởng)
彼の知名度は増えて、ファンも増えました。
Độ nổi tiếng của anh ta tăng lên, và số lượng người hâm mộ cũng tăng theo.
常に正の変化を指す。自然な増加や成長を表します。
「増える」は自然な増加を表す。人為的または強制的な増加の場合、代わりに「増大する」や「拡大する」を使用する。
「増す」の変化形。増えるは自立語として使われる。
自然な増加や成長を表す。人工的な増加や強制的な増大には「増大する」や「拡大する」が適切。