Looking up...
彼は慢性疾患を抱えながらも、仕事を続けている。
Anh ấy vẫn tiếp tục công việc dù mang bệnh mãn tính.
Bệnh kéo dài, thường không khỏi hoàn toàn và cần quản lý lâu dài
糖尿病や高血圧は慢性疾患の代表例です。
Bệnh tiểu đường và cao huyết áp là những ví dụ điển hình của bệnh mãn tính.
慢性疾患の患者は定期的な検査が必要です。
Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính cần kiểm tra định kỳ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quản lý sức khỏe. Có thể bao gồm bệnh như hen suyễn, viêm khớp, tiểu đường, cao huyết áp.
慢性疾患 kéo dài (tháng/năm), ví dụ tiểu đường; 急性疾患 đột ngột (ngày/tuần), ví dụ cảm cúm. Lưu ý từ 急性 (kyūsei) nghĩa là cấp tính.
慢性 (mansei): mãn tính (慢=chậm, từ từ; 性=thuộc tính) + 疾患 (shikkan): bệnh tật (疾=bệnh; 患=khổ, đau đớn). Cả từ ghép từ tiếng Hán, phổ biến trong y học.
Không dùng để chỉ bệnh cấp tính hay bệnh truyền nhiễm ngắn hạn. Thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, tài liệu nghiên cứu hoặc hội thoại chuyên môn.