Looking up...
糖尿病の二次予防として、定期的な健康診断が推奨されます。
Để phòng ngừa thứ phát bệnh tiểu đường, việc khám sức khỏe định kỳ được khuyến nghị.
Phòng ngừa thứ phát (các biện pháp ngăn ngừa tiến triển bệnh hoặc tái phát sau khi bệnh đã khởi phát, thường bao gồm sàng lọc, giám sát, và can thiệp sớm).
高血圧の二次予防には、生活習慣の改善と定期的な血圧測定が含まれます。
Phòng ngừa thứ phát bệnh cao huyết áp bao gồm cải thiện lối sống và đo huyết áp định kỳ.
がんの二次予防では、早期発見のための検査が重要です。
Trong phòng ngừa thứ phát ung thư, xét nghiệm phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng.
Thường được sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đối lập với '一次予防' (phòng ngừa nguyên phát) và '三次予防' (phòng ngừa thứ ba, nhằm giảm biến chứng).
二次予防 tập trung vào sàng lọc và phát hiện sớm (ví dụ: xét nghiệm máu, chụp X-quang), trong khi 一次予防 nhắm vào ngăn ngừa bệnh khởi phát (ví dụ: tiêm vaccine, giáo dục dinh dưỡng).
Chỉ sử dụng khi đề cập đến các biện pháp can thiệp sau khi bệnh đã xuất hiện nhưng chưa tiến triển nặng (ví dụ: theo dõi bệnh tiểu đường, điều trị tiền ung thư).
二次 (にじ) = thứ phát, thứ nhì; 予防 (よぼう) = phòng ngừa. Thuật ngữ y tế bắt nguồn từ hệ thống phân loại phòng ngừa bệnh tật (tiên phát, thứ phát, thứ ba) do Leavell & Clark đề xuất năm 1958.
Sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng hoặc quản lý bệnh mãn tính. Cần phân biệt rõ với '一次予防' (ngăn ngừa bệnh khởi phát) và '三次予防' (hồi phục chức năng sau biến chứng).