Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

二次予防

niji yobō
phòng ngừa thứ phát

糖尿病の二次予防として、定期的な健康診断が推奨されます。

Để phòng ngừa thứ phát bệnh tiểu đường, việc khám sức khỏe định kỳ được khuyến nghị.


Y học
chuyên ngành

Phòng ngừa thứ phát (các biện pháp ngăn ngừa tiến triển bệnh hoặc tái phát sau khi bệnh đã khởi phát, thường bao gồm sàng lọc, giám sát, và can thiệp sớm).

高血圧の二次予防には、生活習慣の改善と定期的な血圧測定が含まれます。

Phòng ngừa thứ phát bệnh cao huyết áp bao gồm cải thiện lối sống và đo huyết áp định kỳ.

がんの二次予防では、早期発見のための検査が重要です。

Trong phòng ngừa thứ phát ung thư, xét nghiệm phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng.

Thường được sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đối lập với '一次予防' (phòng ngừa nguyên phát) và '三次予防' (phòng ngừa thứ ba, nhằm giảm biến chứng).

Cụm từ kết hợp

二次予防対策biện pháp phòng ngừa thứ phát二次予防プログラムchương trình phòng ngừa thứ phát

Từ đồng nghĩa

早期発見再発予防

Từ trái nghĩa

一次予防三次予防

Cụm từ liên quan

一次予防cụm từ
phòng ngừa nguyên phát (ngăn bệnh khởi phát)
三次予防cụm từ
phòng ngừa thứ ba (giảm biến chứng, phục hồi chức năng)

Mẹo hay

Phân biệt '二次予防' và '一次予防'

二次予防 tập trung vào sàng lọc và phát hiện sớm (ví dụ: xét nghiệm máu, chụp X-quang), trong khi 一次予防 nhắm vào ngăn ngừa bệnh khởi phát (ví dụ: tiêm vaccine, giáo dục dinh dưỡng).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '二次予防'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến các biện pháp can thiệp sau khi bệnh đã xuất hiện nhưng chưa tiến triển nặng (ví dụ: theo dõi bệnh tiểu đường, điều trị tiền ung thư).

Nguồn gốc từ

二次 (にじ) = thứ phát, thứ nhì; 予防 (よぼう) = phòng ngừa. Thuật ngữ y tế bắt nguồn từ hệ thống phân loại phòng ngừa bệnh tật (tiên phát, thứ phát, thứ ba) do Leavell & Clark đề xuất năm 1958.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng hoặc quản lý bệnh mãn tính. Cần phân biệt rõ với '一次予防' (ngăn ngừa bệnh khởi phát) và '三次予防' (hồi phục chức năng sau biến chứng).

Phân tích từ

二次
thứ phát, lần thứ hai
root
+
予防
phòng ngừa, ngăn ngừa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.