一目瞭然
rõ như ban ngàyこのグラフを見れば、売り上げの推移が一目瞭然です。
Nhìn vào biểu đồ này, doanh thu tăng giảm rõ như ban ngày.
rõ ràng, dễ thấy ngay lập tức mà không cần giải thích
この資料を見れば、問題点が一目瞭然です。
Xem tài liệu này, điểm yếu trở nên rõ như ban ngày.
彼女の表情から、彼の気持ちが一目瞭然だった。
Từ biểu cảm của cô ấy, tình cảm của anh ấy rõ như ban ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giải thích minh họa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách ghi nhớ
一目瞭然 nghĩa là 'chỉ nhìn một lần đã thấy rõ'. Hãy tưởng tượng bạn nhìn vào biểu đồ doanh thu và ngay lập tức hiểu được xu hướng tăng giảm.
Quy tắc vàng
Không dùng cho trừu tượng
一目瞭然 chỉ dùng khi sự vật/sự việc có thể quan sát trực tiếp bằng mắt. Không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'tình yêu rõ ràng' hay 'sự thật rõ ràng' trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 一目 (ichimoku, 'một cái nhìn') + 瞭然 (ryōzen, 'rõ ràng'). Ghép nghĩa là 'chỉ cần nhìn một lần đã thấy rõ'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong quan sát hoặc phân tích. Không dùng cho tình huống trừu tượng hoặc trừu tượng hóa.