一目置く
nể trọng彼は先輩を一目置いている。
Anh ấy nể trọng tiền bối.
nể trọng ai đó vì tài năng hoặc kinh nghiệm vượt trội
彼女は誰からも一目置かれる存在だ。
Cô ấy là người mà ai cũng phải nể trọng.
このチームには一目置くべき相手がいる。
Đội này có đối thủ đáng nể trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự vượt trội của người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 尊敬する
一目置く nhấn mạnh vào sự thừa nhận sự vượt trội, trong khi 尊敬する mang nghĩa rộng hơn là tôn trọng nói chung.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi thừa nhận sự vượt trội về tài năng, kinh nghiệm hoặc kỹ năng, không dùng cho những phẩm chất tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ trò chơi cờ vây (囲碁), nơi người chơi yếu hơn được phép đặt quân cờ trước (一目置く) để cân bằng sức mạnh. Ý nghĩa ban đầu là thừa nhận sự yếu kém hơn đối thủ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự vượt trội của người khác, không mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên môn.