一目置く

hitome okuthành ngữ
nể trọng

彼は先輩を一目置いている。

Anh ấy nể trọng tiền bối.


Nghĩa thực sự
thừa nhận sự vượt trội của ai đó và nể trọng họ
Nghĩa đen
đặt một quân cờ trước khi chơi để cân bằng sức mạnh
Phân tích nghĩa đen
一目một lần nhìn+置くđặt, thừa nhận
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi yếu hơn đặt quân cờ trước khi chơi cờ vây, thừa nhận sự yếu kém hơn đối thủ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hoặc viết lách, khi muốn thể hiện sự nể trọng đối với tài năng hoặc kinh nghiệm của ai đó, chẳng hạn như: 'Anh ấy là người mà mọi người đều phải nể trọng.'
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ trò chơi cờ vây truyền thống của Nhật Bản, nơi người chơi yếu hơn được phép đặt quân cờ trước để cân bằng sức mạnh. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang các ngữ cảnh xã hội.
trang trọng

nể trọng ai đó vì tài năng hoặc kinh nghiệm vượt trội

彼女は誰からも一目置かれる存在だ。

Cô ấy là người mà ai cũng phải nể trọng.

このチームには一目置くべき相手がいる。

Đội này có đối thủ đáng nể trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự vượt trội của người khác.

Cụm từ kết hợp

一目置かれるđược người khác nể trọng一目置く相手đối thủ đáng nể trọng

Cụm từ liên quan

一目散にcụm từ
chạy nhanh hết sức
一目でわかるcụm từ
hiểu ngay lập tức

Mẹo hay

Phân biệt với 尊敬する

一目置く nhấn mạnh vào sự thừa nhận sự vượt trội, trong khi 尊敬する mang nghĩa rộng hơn là tôn trọng nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi thừa nhận sự vượt trội về tài năng, kinh nghiệm hoặc kỹ năng, không dùng cho những phẩm chất tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ trò chơi cờ vây (囲碁), nơi người chơi yếu hơn được phép đặt quân cờ trước (一目置く) để cân bằng sức mạnh. Ý nghĩa ban đầu là thừa nhận sự yếu kém hơn đối thủ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự vượt trội của người khác, không mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên môn.

Phân tích từ

一目
một lần nhìn
root
+
置く
đặt, thừa nhận
root
Từ Điển Nhật Việt