Looking up...
“週末はレジャーを楽しみます。”
Vào cuối tuần, tôi tận hưởng thời gian rảnh rỗi.
thời gian rảnh rỗi, hoạt động giải trí ngoài giờ làm việc hoặc học tập
レジャー産業が成長しています。
Ngành công nghiệp giải trí đang phát triển.
レジャー用品を買いました。
Tôi đã mua đồ dùng giải trí.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hoạt động giải trí, du lịch, hoặc mua sắm sản phẩm phục vụ giải trí.
レジャー thường nhấn mạnh vào hoạt động giải trí chủ động (ví dụ: đi du lịch, mua sắm), trong khi 余暇 chỉ đơn thuần là thời gian rảnh rỗi mà không nhất thiết phải có hoạt động cụ thể.
レジャー thường xuất hiện trong các văn bản quảng cáo, tài liệu kinh doanh, hoặc thảo luận về hoạt động giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức như hợp đồng hay văn bản pháp lý.
Từ tiếng Anh 'leisure', du nhập vào tiếng Nhật thông qua cách phát âm gần giống tiếng Anh. Ban đầu được viết bằng katakana レジャー, sau đó trở nên phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Khác với từ '余暇' (yo-ka) mang tính trang trọng hơn, 'レジャー' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đương đại, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, du lịch, hoặc quảng cáo. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như 'レジャー活動' (hoạt động giải trí), 'レジャー産業' (ngành công nghiệp giải trí).