メロディー

merodii
nounCơ bản nhạc điệuTừ vay mượn từ Englishmelody
chung

nhạc điệu, giai điệu của một bài hát hoặc âm nhạc

彼女は素敵なメロディーを作りました

Cô ấy đã sáng tác một giai điệu tuyệt vời

この映画のメロディーは印象的でした

Nhạc điệu trong bộ phim này rất ấn tượng

💡

Thường dùng để chỉ phần nhạc chính hoặc giai điệu dễ nhớ trong một bài hát

Cụm từ kết hợp

メロディーを作るsáng tác nhạc điệuメロディーが印象的nhạc điệu ấn tượngメロディーを覚えるnhớ nhạc điệu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

メロディーが頭から離れないcụm từ
nhạc điệu không rời khỏi đầu

💡Mẹo hay

Phát âm chính xác

Tiếng Nhật phát âm là 'me-ro-di-i' với âm 'i' cuối được kéo dài, khác với tiếng Anh 'melody'

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'メロディー' với 'リズム' (nhịp điệu) hoặc 'ハーモニー' (hợp âm)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'melody' được vay mượn vào tiếng Nhật, giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'メロディー' thường dùng để chỉ phần nhạc chính của một bài hát, khác với 'リズム' (nhịp điệu) hoặc 'ハーモニー' (hợp âm).

Phân tích từ

メロ
giai điệu
root
+
ディー
từ tiếng Anh 'melody'
suffix
Từ Điển Nhật Việt