Looking up...
Làm một sai lầm hoặc lỗi, thường liên quan đến việc làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ
ミスを犯さないように注意してください
Hãy cẩn thận để không làm sai lầm
彼は大きなミスを犯した
Anh ấy đã làm một sai lầm lớn
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.