Looking up...
道を間違える
đi nhầm đường
làm sai, nhầm lẫn do sơ suất hoặc hiểu lầm
メールの宛先を間違える
gửi nhầm địa chỉ email
人の名前を間違える
gọi nhầm tên người khác
Thường dùng khi vô tình gây ra lỗi do không chú ý hoặc không nắm rõ thông tin.
lỗi sai trong hành động, quyết định (thường do thiếu kinh nghiệm)
判断を間違える
đưa ra quyết định sai lầm
戦略を間違える
sai lầm trong chiến lược
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, mang tính nghiêm trọng hơn.
間違える nhấn mạnh vào hành động vô tình gây ra lỗi (thường do sơ suất). 誤る (ayamaru) thiên về lỗi nghiêm trọng hơn, có thể do thiếu hiểu biết hoặc cố ý (ví dụ: 誤った判断 - quyết định sai lầm do thiếu kinh nghiệm).
Dùng khi hành động của bạn dẫn đến kết quả không mong muốn do sơ suất, thiếu chú ý hoặc hiểu lầm. Không dùng cho lỗi cố ý hoặc lỗi do kiến thức hạn chế (dùng 誤る thay thế).
Kết hợp từ 間違い (machigai, sự sai lầm) + える (hậu tố tạo động từ, nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc từ tính từ 違う (chigau, khác nhau) thông qua dạng danh từ 間違い.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh vô tình gây ra lỗi (không cố ý). 2. Có thể dùng cho lỗi nhỏ (như gọi nhầm tên) hoặc lỗi nghiêm trọng (như quyết định sai lầm). 3. Trái nghĩa với 正しい (tadashii) hoặc 合う (au). 4. Trong văn nói, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 間違った (machigatta) như trong 間違った答え (câu trả lời sai).