Looking up...
“家に帰ってホームで休みたい。”
Tôi muốn về nhà nghỉ ngơi.
ngôi nhà, nơi cư trú, nơi sinh sống
ホームレスの人々を支援する団体があります。
Có một tổ chức hỗ trợ người vô gia cư.
Từ 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung, không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.
sân ga (nhà ga)
列車はホームに到着しました。
Tàu đã đến sân ga.
Trong ngữ cảnh giao thông, 'ホーム' chỉ sân ga tại nhà ga.
'ホーム' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn '家' (いえ). '家' chỉ ngôi nhà cụ thể, trong khi 'ホーム' có thể chỉ nơi ở nói chung hoặc sân ga. Ví dụ: 'ホームレス' (người vô gia cư) không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.
Sử dụng 'ホーム' khi nói về nơi ở nói chung trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sân ga. Sử dụng '家' khi nói về ngôi nhà cụ thể.
Từ tiếng Anh 'home', được du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ kinh doanh và công nghệ vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu được dùng trong ngành đường sắt để chỉ sân ga, sau đó mở rộng nghĩa sang nơi ở nói chung.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung. 2. Trong ngành đường sắt, 'ホーム' chỉ sân ga. 3. Không nên nhầm lẫn với '家' (いえ) chỉ ngôi nhà cụ thể.