Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ホーム

hōmu
noun★Trung cấp💡 nhà, nơi ởTừ vay mượn từ English home

“家に帰ってホームで休みたい。”

Tôi muốn về nhà nghỉ ngơi.

trang trọng

ngôi nhà, nơi cư trú, nơi sinh sống

ホームレスの人々を支援する団体があります。

Có một tổ chức hỗ trợ người vô gia cư.

💡

Từ 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung, không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.

trang trọng

sân ga (nhà ga)

列車はホームに到着しました。

Tàu đã đến sân ga.

💡

Trong ngữ cảnh giao thông, 'ホーム' chỉ sân ga tại nhà ga.

Cụm từ kết hợp

ホームレスngười vô gia cưホームパーティーbữa tiệc tại nhàホームステイở trọ nhà người bản xứ

Từ đồng nghĩa

家住居住まい

Từ trái nghĩa

職場会社

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ホーム' và '家'

'ホーム' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn '家' (いえ). '家' chỉ ngôi nhà cụ thể, trong khi 'ホーム' có thể chỉ nơi ở nói chung hoặc sân ga. Ví dụ: 'ホームレス' (người vô gia cư) không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ホーム' trong ngữ cảnh thích hợp

Sử dụng 'ホーム' khi nói về nơi ở nói chung trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sân ga. Sử dụng '家' khi nói về ngôi nhà cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'home', được du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ kinh doanh và công nghệ vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu được dùng trong ngành đường sắt để chỉ sân ga, sau đó mở rộng nghĩa sang nơi ở nói chung.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung. 2. Trong ngành đường sắt, 'ホーム' chỉ sân ga. 3. Không nên nhầm lẫn với '家' (いえ) chỉ ngôi nhà cụ thể.

Phân tích từ

ホーム
từ tiếng Anh 'home'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.