Looking up...
Tham gia một dự án hoặc hoạt động tập thể
彼は環境保護プロジェクトに参加しています。
Anh ấy đang tham gia dự án bảo vệ môi trường.
このプロジェクトに参加するには、特別なスキルが必要です。
Để tham gia dự án này, bạn cần có kỹ năng đặc biệt.
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc hoạt động xã hội.
Khi nói về dự án công việc, dùng 'プロジェクトに参加する' để thể hiện sự tham gia tích cực.
Cấu trúc 'プロジェクトに参加する' là một cấu trúc tiêu chuẩn trong tiếng Nhật để diễn tả hành động tham gia dự án.
プロジェクト (purojekuto) là từ mượn từ tiếng Anh 'project', còn 参加する (sanka suru) có nghĩa là 'tham gia'.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động tập thể.