Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フィットネス

fittonesuTừ vay mượn từ English フィットネス
thể dục thể hình

彼女はフィットネスクラブに通っています。

Cô ấy đang tập thể dục ở câu lạc bộ thể hình.


chung

hoạt động rèn luyện sức khỏe và thể chất

フィットネスは健康維持に重要です。

Thể dục thể hình rất quan trọng cho việc duy trì sức khỏe.

新しいフィットネスプログラムを始めました。

Tôi đã bắt đầu một chương trình thể dục mới.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động thể chất nhằm cải thiện vóc dáng và sức khỏe.

Kinh doanh
trang trọng

ngành công nghiệp thể dục thể hình

フィットネス業界は成長しています。

Ngành công nghiệp thể dục thể hình đang phát triển.

Chỉ ngành công nghiệp liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và thiết bị thể dục.

Cụm từ kết hợp

フィットネスクラブcâu lạc bộ thể hìnhフィットネストレーナーhuấn luyện viên thể dụcフィットネス機器thiết bị thể dục

Từ đồng nghĩa

健康運動トレーニング

Từ trái nghĩa

不健康怠惰

Cụm từ liên quan

フィットネスブームcụm từ
làn sóng quan tâm đến thể dục thể hình

Mẹo hay

Phân biệt フィットネス và 健康

フィットネス thường nhấn mạnh vào hoạt động thể chất và rèn luyện cơ thể, trong khi 健康 chỉ trạng thái sức khỏe nói chung. Ví dụ: 'フィットネスクラブ' (câu lạc bộ thể hình) là nơi tập luyện, còn '健康的な食事' (bữa ăn lành mạnh) là về chế độ dinh dưỡng.

Quy tắc vàng

Sử dụng フィットネス trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng フィットネス khi nói về hoạt động thể dục thể hình hoặc ngành công nghiệp liên quan. Tránh dùng từ này để chỉ sức khỏe nói chung.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'fitness', vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe. Có thể xuất hiện trong các tài liệu quảng cáo, sách hướng dẫn hoặc các chương trình truyền hình về sức khỏe.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.