Looking up...
彼女はフィットネスクラブに通っています。
Cô ấy đang tập thể dục ở câu lạc bộ thể hình.
hoạt động rèn luyện sức khỏe và thể chất
フィットネスは健康維持に重要です。
Thể dục thể hình rất quan trọng cho việc duy trì sức khỏe.
新しいフィットネスプログラムを始めました。
Tôi đã bắt đầu một chương trình thể dục mới.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động thể chất nhằm cải thiện vóc dáng và sức khỏe.
ngành công nghiệp thể dục thể hình
フィットネス業界は成長しています。
Ngành công nghiệp thể dục thể hình đang phát triển.
Chỉ ngành công nghiệp liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và thiết bị thể dục.
フィットネス thường nhấn mạnh vào hoạt động thể chất và rèn luyện cơ thể, trong khi 健康 chỉ trạng thái sức khỏe nói chung. Ví dụ: 'フィットネスクラブ' (câu lạc bộ thể hình) là nơi tập luyện, còn '健康的な食事' (bữa ăn lành mạnh) là về chế độ dinh dưỡng.
Hãy sử dụng フィットネス khi nói về hoạt động thể dục thể hình hoặc ngành công nghiệp liên quan. Tránh dùng từ này để chỉ sức khỏe nói chung.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'fitness', vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe. Có thể xuất hiện trong các tài liệu quảng cáo, sách hướng dẫn hoặc các chương trình truyền hình về sức khỏe.