ビデオゲーム

bideo gēmu
nounCơ bản💡 trò chơi điện tửTừ vay mượn từ Englishvideo game

彼は毎日ビデオゲームをしています。

Anh ấy chơi trò chơi điện tử hàng ngày.

thông thường

trò chơi điện tử, trò chơi video

このビデオゲームはとても面白いです。

Trò chơi điện tử này rất thú vị.

彼はプロのビデオゲームプレイヤーです。

Anh ấy là một người chơi trò chơi điện tử chuyên nghiệp.

💡

Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ trò chơi video.

Cụm từ kết hợp

ビデオゲームをするchơi trò chơi điện tửビデオゲームプレイヤーngười chơi trò chơi điện tửビデオゲーム会社công ty trò chơi điện tử

Cụm từ liên quan

オンラインゲームcụm từ
trò chơi trực tuyến
モバイルゲームcụm từ
trò chơi di động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, 'ビデオゲーム' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử trên máy tính hoặc máy chơi game. Trong tiếng Việt, từ 'trò chơi điện tử' hoặc 'trò chơi video' được sử dụng tương đương.

Quy tắc vàng

Từ mượn

Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh, nên khi dịch sang tiếng Việt, bạn nên sử dụng từ 'trò chơi điện tử' hoặc 'trò chơi video' để đảm bảo sự chính xác và dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'video game', được tiếng Nhật mượn và sử dụng rộng rãi.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ビデオゲーム' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử trên máy tính hoặc máy chơi game. Nó cũng có thể được viết bằng chữ Hán như 'ビデオゲーム' hoặc 'ゲーム'.

Phân tích từ

ビデオ
video
root
+
ゲーム
trò chơi
root
Từ Điển Nhật Việt