オンラインゲーム

onrain gēmu
nounTrung cấp💡 trò chơi trực tuyếnTừ vay mượn từ Englishonline game

彼は毎日オンラインゲームをプレイしています

Anh ấy chơi trò chơi trực tuyến hàng ngày

thông thường

Trò chơi điện tử được chơi qua internet, cho phép nhiều người tham gia cùng lúc từ các địa điểm khác nhau

このオンラインゲームは100万人以上のプレイヤーがいます

Trò chơi trực tuyến này có hơn 1 triệu người chơi

オンラインゲームで友達を作ることができます

Bạn có thể kết bạn qua trò chơi trực tuyến

💡

Thường được sử dụng để chỉ các game nhiều người chơi (MMORPG, battle royale, FPS online, etc.)

Cụm từ kết hợp

オンラインゲームをプレイするchơi trò chơi trực tuyếnオンラインゲームのサーバーmáy chủ của trò chơi trực tuyếnオンラインゲームのアカウントtài khoản trò chơi trực tuyến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

マルチプレイcụm từ
chơi nhiều người

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho các game đơn người chơi qua internet, chỉ dùng cho game có tính tương tác nhiều người

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phần 'オンライン' đọc là 'onrain', không đọc là 'onrain' như tiếng Anh

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'online' (trực tuyến) và 'game' (trò chơi), được vay mượn vào tiếng Nhật và sau đó phổ biến trong tiếng Việt

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các game có tính tương tác nhiều người, không chỉ đơn giản là game có thể chơi qua internet

Phân tích từ

オンライン
trực tuyến
root
+
ゲーム
trò chơi
root
Từ Điển Nhật Việt