コンピューターゲーム

konpyuutaa geemu
nounTrung cấp💡 trò chơi điện tửTừ vay mượn từ Englishコンピューターゲーム

子供はコンピューターゲームが好きです。

Trẻ em thích trò chơi điện tử.

thông thường

Trò chơi được chơi trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.

友達とコンピューターゲームをした。

Tôi đã chơi trò chơi điện tử với bạn bè.

💡

Thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh 'computer game'.

Cụm từ kết hợp

コンピューターゲームをするchơi trò chơi điện tửコンピューターゲームが人気だtrò chơi điện tử đang phổ biến
Từ Điển Nhật Việt