ビジネスマン

bijinesuman
nounTrung cấp người kinh doanhTừ vay mượn từ Englishbusinessman
💼Kinh doanh
trang trọng

Người làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, thường liên quan đến quản lý, bán hàng hoặc đầu tư

ビジネスマンとして成功するためには戦略が重要だ

Để thành công như một người kinh doanh, chiến lược là quan trọng

💡

Thường dùng để chỉ những người làm việc trong môi trường doanh nghiệp chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

ビジネスマンとしてnhư một người kinh doanh成功したビジネスマンngười kinh doanh thành công

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ビジネスウーマンcụm từ
người kinh doanh nữ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ nam giới, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại cũng có thể dùng cho cả nữ giới

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh, nên khi sử dụng cần lưu ý ngữ cảnh

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'businessman' được vay mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'business' (kinh doanh) và 'man' (người đàn ông)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nam giới trong lĩnh vực kinh doanh, nhưng hiện nay cũng có thể dùng cho cả nữ giới trong một số ngữ cảnh

Phân tích từ

ビジネス
kinh doanh
root
+
マン
người đàn ông
suffix
Từ Điển Nhật Việt