主婦

shufu
nounTrung cấp phụ nữ nhà gia đìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)chủ phu
trang trọng

Người phụ nữ chịu trách nhiệm về việc quản lý nhà cửa và gia đình

主婦は買い物や掃除を毎日行います

Người phụ nữ nhà gia đình thường mua sắm và dọn dẹp hàng ngày

💡

Thường dùng để chỉ người phụ nữ không làm việc ngoài và tập trung vào việc quản lý gia đình

Cụm từ kết hợp

専業主婦người phụ nữ nhà gia đình chuyên nghiệp主婦業công việc của người phụ nữ nhà gia đình

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chủ phu' (主婦), ghép từ 'chủ' (主) nghĩa là 'chủ' và 'phu' (婦) nghĩa là 'phụ nữ'

📝Ghi chú sử dụng

Trong xã hội Nhật Bản, từ này thường ám chỉ người phụ nữ không làm việc ngoài và tập trung vào việc quản lý gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

chủ
root
+
phụ nữ
root
Từ Điển Nhật Việt