パフォーマンス
hiệu suất hoạt độngチームのパフォーマンスが向上した。
Hiệu suất hoạt động của đội đã được cải thiện.
hiệu suất hoạt động trong công việc, học tập hoặc sản xuất
このソフトウェアはシステムのパフォーマンスを大幅に向上させる。
Phần mềm này cải thiện đáng kể hiệu suất hoạt động của hệ thống.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ, kinh doanh hoặc quản lý.
màn trình diễn (kịch, âm nhạc, thể thao, v.v.)
彼女はコンサートで素晴らしいパフォーマンスを見せた。
Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trong buổi hòa nhạc.
Có thể dùng cho biểu diễn nghệ thuật, thể thao, hoặc bất kỳ hoạt động trình diễn nào.
hiệu quả, kết quả hoạt động (trong lĩnh vực tài chính, đầu tư)
投資のパフォーマンスを分析する。
Phân tích hiệu suất đầu tư.
Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc đánh giá đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa trong ngữ cảnh
Khi dịch 'パフォーマンス' sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh: trong lĩnh vực nghệ thuật (màn trình diễn), kinh doanh (hiệu suất), hay công nghệ (hiệu năng). Ví dụ: '演技のパフォーマンス' (màn trình diễn diễn xuất) khác với 'システムのパフォーマンス' (hiệu năng hệ thống).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'performance' trong tiếng Anh
Mặc dù từ này mượn từ tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật, nó có thể có nghĩa rộng hơn (bao gồm cả 'màn trình diễn'). Khi dịch sang tiếng Việt, cần điều chỉnh nghĩa cho phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'performance', bắt nguồn từ tiếng Latin 'performatio' (hành động thực hiện). Được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, kinh doanh, tài chính. Tránh nhầm lẫn với nghĩa 'hiệu suất' trong tiếng Việt khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.