じゃね

ja ne
phraseTrung cấp💡 đấy à
thông thường

Thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách thô thiển, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

じゃね、そうしよう!

Đấy à, làm như vậy đi!

💡

Thường được sử dụng để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất một cách nhanh gọn.

Cụm từ kết hợp

じゃね、そうしようđấy à, làm như vậy điじゃね、大丈夫đấy à, không sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp trong các tình huống chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân. Không phù hợp trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Nhật Việt