Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドロップ

doroppuTừ vay mượn từ English ドロップ
rớt vật phẩm

敵を倒すとレアアイテムがドロップする。

Khi hạ gục địch, vật phẩm hiếm sẽ rớt ra.


gaming/internet

rớt vật phẩm trong game (đặc biệt là game online/nhập vai)

このボスは必ずレアドロップがある。

Trùm này nhất định sẽ có vật phẩm hiếm rớt ra.

ドロップ率が低すぎる。

Tỉ lệ rớt quá thấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh game online (MMORPG, RPG, battle royale). Có thể kết hợp với các từ chỉ vật phẩm (レアドロップ, アイテムドロップ).

gaming/internet

rớt (hành động vật phẩm xuất hiện sau khi đánh bại đối thủ)

倒した敵から金貨がドロップした。

Từ kẻ địch đã hạ, tiền vàng đã rớt ra.

Động từ suru-verb (ドロップする). Có thể dùng cho bất kỳ vật phẩm nào rớt ra, không chỉ vật phẩm hiếm.

Tài chính
finance/business

sự sụt giảm đột ngột (giá cổ phiếu, doanh thu, lượng người chơi)

株価が急激にドロップした。

Giá cổ phiếu đã sụt giảm đột ngột.

Ít phổ biến hơn nghĩa gaming, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính/kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

レアドロップvật phẩm hiếm rớtドロップ率tỉ lệ rớtアイテムドロップrớt vật phẩm金貨ドロップrớt tiền vàng

Từ đồng nghĩa

落とす獲得する

Từ trái nghĩa

拾う取得する

Cụm từ liên quan

ドロップ待ちcụm từ
chờ vật phẩm rớt
ドロップハンターcụm từ
thợ săn vật phẩm hiếm

Mẹo hay

Phân biệt ドロップ với 落とす

'ドロップ' thường ám chỉ vật phẩm rớt ra từ kẻ địch/đối tượng (chủ động), trong khi '落とす' có thể dùng cho bất kỳ vật gì rơi xuống (bị động). Ví dụ: '敵を倒してアイテムを落とす' (hạ địch rớt vật phẩm) vs '本を落とした' (làm rớt sách).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ドロップ trong game?

Chỉ dùng khi vật phẩm xuất hiện do hành động của người chơi (đánh bại kẻ địch, mở rương). Không dùng cho vật phẩm có sẵn trong kho đồ (所持品) hay vật phẩm mua bằng tiền.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'drop' (nghĩa gốc: rơi, rớt). Được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game Nhật Bản từ những năm 2000, sau đó lan sang các nước châu Á khác thông qua game online.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ドロップ' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh game online. Khi dùng trong tài chính/business, thường viết bằng katakana để phân biệt với nghĩa gaming. Không dùng cho nghĩa rớt giọt nước (水滴) trừ khi trong ngữ cảnh game (ví dụ: rớt giọt máu trong game).

Phân tích từ

ドロップ
từ tiếng Anh 'drop' (rớt)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.