Looking up...
敵を倒すとレアアイテムがドロップする。
Khi hạ gục địch, vật phẩm hiếm sẽ rớt ra.
rớt vật phẩm trong game (đặc biệt là game online/nhập vai)
このボスは必ずレアドロップがある。
Trùm này nhất định sẽ có vật phẩm hiếm rớt ra.
ドロップ率が低すぎる。
Tỉ lệ rớt quá thấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh game online (MMORPG, RPG, battle royale). Có thể kết hợp với các từ chỉ vật phẩm (レアドロップ, アイテムドロップ).
rớt (hành động vật phẩm xuất hiện sau khi đánh bại đối thủ)
倒した敵から金貨がドロップした。
Từ kẻ địch đã hạ, tiền vàng đã rớt ra.
Động từ suru-verb (ドロップする). Có thể dùng cho bất kỳ vật phẩm nào rớt ra, không chỉ vật phẩm hiếm.
sự sụt giảm đột ngột (giá cổ phiếu, doanh thu, lượng người chơi)
株価が急激にドロップした。
Giá cổ phiếu đã sụt giảm đột ngột.
Ít phổ biến hơn nghĩa gaming, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính/kinh doanh.
'ドロップ' thường ám chỉ vật phẩm rớt ra từ kẻ địch/đối tượng (chủ động), trong khi '落とす' có thể dùng cho bất kỳ vật gì rơi xuống (bị động). Ví dụ: '敵を倒してアイテムを落とす' (hạ địch rớt vật phẩm) vs '本を落とした' (làm rớt sách).
Chỉ dùng khi vật phẩm xuất hiện do hành động của người chơi (đánh bại kẻ địch, mở rương). Không dùng cho vật phẩm có sẵn trong kho đồ (所持品) hay vật phẩm mua bằng tiền.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'drop' (nghĩa gốc: rơi, rớt). Được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game Nhật Bản từ những năm 2000, sau đó lan sang các nước châu Á khác thông qua game online.
Trong tiếng Nhật, 'ドロップ' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh game online. Khi dùng trong tài chính/business, thường viết bằng katakana để phân biệt với nghĩa gaming. Không dùng cho nghĩa rớt giọt nước (水滴) trừ khi trong ngữ cảnh game (ví dụ: rớt giọt máu trong game).