Looking up...
“コップを落としてしまった。”
Tôi đã làm rơi chiếc cốc mất rồi.
làm rơi vật gì đó xuống đất do sơ ý hoặc mất kiểm soát
財布を落とした。
Tôi đánh mất ví rồi.
スマホを落として画面が割れた。
Tôi làm rơi điện thoại, màn hình bị vỡ.
Thường dùng trong ngữ cảnh vô tình làm rơi vật gì đó, không cố ý.
đánh mất thứ gì đó (cơ hội, danh tiếng, điểm số, v.v.)
試合に負けて優勝を落とした。
Thua trận đấu nên mất luôn chức vô địch.
彼は信頼を落とした。
Anh ấy đã đánh mất lòng tin.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao.
hạ gục đối thủ (trong võ thuật, thể thao)
彼は相手を一撃で落とした。
Anh ấy hạ gục đối thủ chỉ bằng một đòn.
Thường dùng trong võ thuật, game đối kháng.
ghi điểm thấp hơn dự kiến (trong thi cử, bài kiểm tra)
テストで点を落とした。
Tôi bị điểm thấp trong bài kiểm tra.
Dùng trong ngữ cảnh học tập.
làm rớt (hành động cố ý thả xuống)
荷物をトラックから落とした。
Tôi thả hành lý xuống từ xe tải.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật.
落とす thường dùng cho vật thể (làm rơi, đánh mất), trong khi 降ろす dùng cho người/động vật (thả xuống, cho xuống). Ví dụ: 子供を車から降ろす (thả đứa trẻ xuống xe), 箱を床に落とす (làm rơi chiếc hộp xuống sàn).
Từ kanji 落 (lạc, rơi, rụng) + 字 (tự, chữ, nhưng ở đây là động từ). 落 có nguồn gốc từ Hán Việt 'lạc', nghĩa gốc là rơi xuống, rụng xuống. Trong tiếng Nhật, 落とす là dạng causative (làm cho rơi) của 落ちる (tự rơi).
1. 落とす thường dùng cho hành động vô tình làm rơi vật gì đó, không cố ý. Nếu cố ý thả xuống, dùng 降ろす (orosu) hoặc 下ろす (orosu). 2. Trong ngữ cảnh thể thao/võ thuật, 落とす có nghĩa là hạ gục đối thủ. 3. Khi nói về điểm số, 落とす có nghĩa là bị mất điểm do sai sót. 4. 落とし物 (otoshimono) là vật bị rơi, thường dùng trong thông báo công cộng.