Looking up...
“道に落ちていたお金を拾った。”
Tôi đã nhặt được tiền rơi trên đường.
nhặt, lượm (vật thể rơi, bị bỏ quên hoặc vứt đi)
ゴミを拾う
nhặt rác
落ち葉を拾う
nhặt lá rụng
Thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích.
lượm lặt, thu thập (thông tin, cơ hội, kinh nghiệm)
情報を拾う
lượm lặt thông tin
チャンスを拾う
nắm bắt cơ hội
Thường dùng trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội một cách tình cờ.
đón (người, phương tiện)
駅で友達を拾う
đón bạn ở ga
タクシーを拾う
bắt taxi
Ít phổ biến hơn so với nghĩa nhặt/lượm.
'拾う' mang nghĩa tổng quát là nhặt/lượm, trong khi '拾い上げる' nhấn mạnh hành động nhặt lên một vật cụ thể. Ví dụ: '本を拾う' (nhặt sách) vs '本を拾い上げる' (nhặt sách lên).
Dùng '拾う' khi hành động nhặt/lượm mang tính tình cờ, không chủ đích. Nếu hành động có chủ đích rõ ràng (như nhặt sách lên), nên dùng '拾い上げる' hoặc '拾い取る'.
Từ kanji 拾 (THẬP) nghĩa gốc là 'nhặt', 'lượm'. Trong tiếng Nhật, kanji này có cách đọc Hán-Việt là 'thập' nhưng trong từ '拾う' (hirou) lại mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động nhặt vật thể lẫn thu thập thông tin.
1. '拾う' thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích. 2. Trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội, nghĩa bóng được ưu tiên. 3. Không nên nhầm lẫn với '拾い上げる' (nhặt lên) hoặc '拾い集める' (nhặt nhạnh, thu thập).