取得する

shutoku suruÂm Hán-Việtthu được
lấy được, thu được

彼はその資格を取得した

Anh ấy đã lấy được chứng chỉ đó


trang trọngthông thường

Lấy được, thu được, đạt được (một điều gì đó)

彼女は大学を卒業して医師の免許を取得した

Cô ấy tốt nghiệp đại học và lấy được bằng cấp bác sĩ

このアプリでポイントを取得できます

Bạn có thể lấy được điểm thưởng với ứng dụng này

Thường dùng trong các tình huống như lấy bằng cấp, đạt được thành tích, hoặc thu được thông tin

Cụm từ kết hợp

資格を取得するlấy bằng cấp情報を取得するthu thập thông tinポイントを取得するlấy điểm thưởng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '取得する' thường dùng cho các đối tượng có thể đo lường hoặc xác định rõ (chứng chỉ, điểm thưởng, thông tin), không dùng cho các đối tượng trừu tượng như 'hạnh phúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '取得する' thường dùng để chỉ hành động chủ động của con người, trong khi '獲得する' có thể dùng cho cả con người và các sự kiện tự nhiên.

Phân tích từ

取得
lấy được, thu được
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt