Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

タップ

tapuTừ vay mượn từ English タップ
chạm nhẹ

画面をタップするとアプリが開きます。

Nếu chạm nhẹ vào màn hình, ứng dụng sẽ mở.


Công nghệ
chuyên ngành

chạm nhẹ vào bề mặt (thường là màn hình cảm ứng) để kích hoạt chức năng

スマートフォンの画面をタップして写真を撮ります。

Chạm nhẹ vào màn hình điện thoại thông minh để chụp ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là thiết bị cảm ứng.

Kỹ thuật
trang trọng

vòi nước (vòi nước nhỏ, thường dùng trong bồn rửa hoặc bồn tắm)

キッチンのタップをひねると水が出ます。

Vặn vòi nước trong bếp là nước chảy ra.

Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ trong tiếng Nhật hiện đại.

trang trọng

nhịp nhảy nhẹ nhàng (trong nhảy múa)

タップダンスのステップを覚えましょう。

Hãy học các bước nhảy tap dance.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

タップするchạm nhẹ画面をタップchạm vào màn hìnhタップ音âm thanh chạm nhẹ

Từ đồng nghĩa

触る押す

Từ trái nghĩa

スワイプドラッグ

Cụm từ liên quan

タップアンドホールドđộng từ cụm
chạm và giữ
ダブルタップđộng từ cụm
chạm hai lần liên tiếp

Mẹo hay

Phân biệt タップ và クリック

タップ dùng cho màn hình cảm ứng, クリック dùng cho chuột. Trong tiếng Nhật, タップ thường ám chỉ hành động chạm nhẹ, trong khi クリック là hành động nhấn mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng タップ?

Sử dụng タップ khi nói về hành động chạm nhẹ vào màn hình cảm ứng (ví dụ: điện thoại, máy tính bảng). Không dùng cho chuột hoặc bàn phím.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'tap' (chạm nhẹ, vòi nước). Trong tiếng Nhật, nghĩa 'chạm nhẹ' trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của màn hình cảm ứng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa 'chạm nhẹ' (màn hình) là thông dụng nhất. Nghĩa 'vòi nước' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc. Tránh nhầm lẫn với 'タップする' (động từ) khi giao tiếp.

Phân tích từ

タップ
từ tiếng Anh 'tap' (chạm nhẹ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.