Looking up...
画面を右から左にスワイプすると、次のページに移動します。
Vuốt từ phải sang trái trên màn hình sẽ chuyển sang trang tiếp theo.
hành động vuốt ngón tay trên màn hình cảm ứng để di chuyển, chọn hoặc điều hướng
スマホの画面を上にスワイプして、ホーム画面に戻ります。
Vuốt lên trên màn hình điện thoại để quay lại màn hình chính.
アプリの設定画面で、左にスワイプすると削除できます。
Ở màn hình cài đặt ứng dụng, vuốt sang trái có thể xóa.
Thường dùng trong ứng dụng di động, màn hình cảm ứng, hoặc giao diện người dùng.
hành động vuốt thẻ, hình ảnh hoặc biểu tượng để lật, bỏ qua hoặc tương tác
カードゲームで、相手のカードをスワイプして捨てます。
Trong trò chơi bài, vuốt thẻ của đối thủ để bỏ.
Tinderでプロフィールをスワイプして、マッチングします。
Ở Tinder, vuốt hồ sơ để tìm kiếm đối tượng phù hợp.
Phổ biến trong các ứng dụng hẹn hò, trò chơi thẻ bài, hoặc giao diện lật thẻ.
スワイプ thường chỉ cử chỉ vuốt chậm, có chủ đích (ví dụ: chuyển trang), trong khi フリック nhấn mạnh tốc độ và độ nhạy (ví dụ: cuộn nhanh danh sách). Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau, nhưng 'フリック' phổ biến hơn trong ngữ cảnh trò chơi hoặc ứng dụng yêu cầu tốc độ.
Chỉ dùng 'スワイプ' khi cử chỉ vuốt có mục đích rõ ràng (chuyển đổi, lựa chọn, xóa). Tránh dùng cho các cử chỉ chạm đơn giản như 'タップ' (chạm nhẹ) hoặc 'ロングタップ' (chạm giữ).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'swipe' (nghĩa gốc: quét, vuốt). Được sử dụng rộng rãi trong công nghệ từ thập niên 2010 khi màn hình cảm ứng trở nên phổ biến.
1. Trong tiếng Nhật, 'スワイプ' thường đi kèm với hướng (上下左右) để chỉ rõ thao tác, ví dụ: 上スワイプ (vuốt lên), 左スワイプ (vuốt sang trái). 2. Không nhầm lẫn với 'タップ' (chạm nhẹ) hoặc 'ドラッグ' (kéo thả). 3. Trong giao diện người dùng, 'スワイプ' có thể thay thế bằng 'フリック' (flick) khi nhấn mạnh tốc độ hoặc độ nhạy của cử chỉ.