Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スワイプ

suwaipeTừ vay mượn từ English スワイプ
vuốt

画面を右から左にスワイプすると、次のページに移動します。

Vuốt từ phải sang trái trên màn hình sẽ chuyển sang trang tiếp theo.


Công nghệ
chuyên ngành

hành động vuốt ngón tay trên màn hình cảm ứng để di chuyển, chọn hoặc điều hướng

スマホの画面を上にスワイプして、ホーム画面に戻ります。

Vuốt lên trên màn hình điện thoại để quay lại màn hình chính.

アプリの設定画面で、左にスワイプすると削除できます。

Ở màn hình cài đặt ứng dụng, vuốt sang trái có thể xóa.

Thường dùng trong ứng dụng di động, màn hình cảm ứng, hoặc giao diện người dùng.

thông thường

hành động vuốt thẻ, hình ảnh hoặc biểu tượng để lật, bỏ qua hoặc tương tác

カードゲームで、相手のカードをスワイプして捨てます。

Trong trò chơi bài, vuốt thẻ của đối thủ để bỏ.

Tinderでプロフィールをスワイプして、マッチングします。

Ở Tinder, vuốt hồ sơ để tìm kiếm đối tượng phù hợp.

Phổ biến trong các ứng dụng hẹn hò, trò chơi thẻ bài, hoặc giao diện lật thẻ.

Cụm từ kết hợp

スワイプ操作thao tác vuốtスワイプ式kiểu vuốtスワイプして戻るvuốt để quay lại

Từ đồng nghĩa

フリックタッチ操作

Từ trái nghĩa

タップダブルタップ

Cụm từ liên quan

スワイプジェスチャーcụm từ
cử chỉ vuốt
スワイプ式ロック解除cụm từ
mở khóa bằng vuốt

Mẹo hay

Phân biệt 'スワイプ' và 'フリック'

スワイプ thường chỉ cử chỉ vuốt chậm, có chủ đích (ví dụ: chuyển trang), trong khi フリック nhấn mạnh tốc độ và độ nhạy (ví dụ: cuộn nhanh danh sách). Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau, nhưng 'フリック' phổ biến hơn trong ngữ cảnh trò chơi hoặc ứng dụng yêu cầu tốc độ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'スワイプ' trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng 'スワイプ' khi cử chỉ vuốt có mục đích rõ ràng (chuyển đổi, lựa chọn, xóa). Tránh dùng cho các cử chỉ chạm đơn giản như 'タップ' (chạm nhẹ) hoặc 'ロングタップ' (chạm giữ).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'swipe' (nghĩa gốc: quét, vuốt). Được sử dụng rộng rãi trong công nghệ từ thập niên 2010 khi màn hình cảm ứng trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'スワイプ' thường đi kèm với hướng (上下左右) để chỉ rõ thao tác, ví dụ: 上スワイプ (vuốt lên), 左スワイプ (vuốt sang trái). 2. Không nhầm lẫn với 'タップ' (chạm nhẹ) hoặc 'ドラッグ' (kéo thả). 3. Trong giao diện người dùng, 'スワイプ' có thể thay thế bằng 'フリック' (flick) khi nhấn mạnh tốc độ hoặc độ nhạy của cử chỉ.

Phân tích từ

スワイプ
từ mượn tiếng Anh 'swipe'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.