Looking up...
“ドアを押してください。”
Hãy ấn cửa đi.
Tác động lực lên vật gì đó để di chuyển nó theo hướng nhất định (thường là theo phương ngang).
ボタンを押してください。
Hãy ấn nút.
この扉は押しても引いても開きません。
Cửa này dù ấn hay kéo cũng không mở.
Trong tiếng Nhật, 押す thường chỉ hành động theo phương ngang (khác với 引く - kéo theo phương ngang).
Ghi chép, viết (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính như 印鑑を押す - đóng dấu).
契約書に判を押す。
Đóng dấu vào hợp đồng.
Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đóng dấu' hoặc 'ghi chép' tùy ngữ cảnh.
Ép buộc, gây áp lực (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội).
彼は私に仕事を押し付けた。
Anh ấy ép tôi làm việc.
Dịch là 'ép buộc' hoặc 'đẩy trách nhiệm' trong tiếng Việt.
Tấn công, đánh (trong thể thao hoặc bạo lực).
彼は相手を強く押した。
Anh ấy đẩy đối thủ mạnh.
Thường dùng trong thể thao như judo hoặc sumo.
押す chỉ hành động đẩy theo hướng nhất định (ấn, đẩy). 押さえる chỉ hành động giữ chặt, ngăn không cho di chuyển (giữ, kìm chế). Ví dụ: ドアを押す (ấn cửa) vs ドアを押さえる (giữ cửa không cho đóng).
Trong thể thao như judo hay sumo, 押す thường chỉ hành động đẩy đối thủ ngã hoặc di chuyển. Không dùng cho các đòn tấn công khác như đá hay đấm.
Từ chữ 押 (áp) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'đè xuống, ép'. Trong tiếng Nhật, nghĩa rộng hơn bao gồm cả 'ấn', 'đẩy', 'ép buộc'.
押す thường chỉ hành động theo phương ngang. Đối với hành động theo phương thẳng đứng (như nâng vật nặng), tiếng Nhật dùng 持ち上げる (nâng lên) hoặc 持ち上げる (cầm lên).