Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドラッグ

doragguTừ vay mượn từ English ドラッグ
thuốc

ドラッグストアで薬を買った。

Tôi đã mua thuốc ở cửa hàng thuốc.


Y học
trang trọng

Thuốc dùng để chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng.

医師の処方箋なしでドラッグを購入することはできません。

Bạn không thể mua thuốc mà không có đơn của bác sĩ.

ドラッグの副作用に注意してください。

Hãy chú ý đến tác dụng phụ của thuốc.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn.

Y học
lóng

Thuốc phiện hoặc chất gây nghiện.

彼はドラッグ中毒だった。

Anh ấy từng nghiện ma túy.

Ý nghĩa này mang tính tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc pháp luật.

Cụm từ kết hợp

ドラッグストアcửa hàng thuốc処方ドラッグthuốc kê đơnドラッグ依存nghiện thuốc

Từ đồng nghĩa

薬医薬品

Cụm từ liên quan

ドラッグストアcụm từ
cửa hàng bán thuốc
ドラッグキックcụm từ
sự lạm dụng thuốc

Mẹo hay

Phân biệt ドラッグ và 薬

ドラッグ thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc pháp luật, trong khi 薬 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thuốc đông y và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về thuốc trong bối cảnh y tế (kê đơn, tác dụng phụ), ưu tiên dùng ドラッグ. Trong ngữ cảnh đời thường, 薬 thường phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Vay mượn từ tiếng Anh 'drug' (thuốc), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'drogue' (thuốc nhuộm/thuốc phiện).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh y tế và pháp luật. Ở Nhật Bản, 'ドラッグ' thường dùng để chỉ thuốc nói chung, trong khi 'クスリ' (クスリ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thuốc đông y.

Phân tích từ

ドラッグ
thuốc (mượn từ tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.