Looking up...
このプロジェクトはタイミングが重要だ。
Dự án này rất quan trọng về thời điểm.
thời điểm phù hợp nhất để làm một việc gì đó
彼と話すタイミングを逃した。
Tôi đã bỏ lỡ thời điểm thích hợp để nói chuyện với anh ấy.
このタイミングで発表するのはどうだろうか。
Liệu có nên công bố vào thời điểm này không?
Thường dùng trong ngữ cảnh chủ động lựa chọn thời điểm (ví dụ: giao tiếp, kinh doanh, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên.
タイミング nhấn mạnh yếu tố thời gian cụ thể (khi nào), còn 機会 nhấn mạnh yếu tố cơ hội nói chung (có cơ hội hay không). Ví dụ: 'cơ hội này rất tốt' → 機会が良い, nhưng 'thời điểm này không tốt' → タイミングが悪い.
タイミング luôn đi kèm với hành động lựa chọn thời điểm (ví dụ: 'chọn thời điểm', 'bỏ lỡ thời điểm'), không dùng để chỉ thời gian thuần túy.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'timing' (sự điều chỉnh thời gian), vốn bắt nguồn từ 'time' (thời gian) + hậu tố '-ing' chỉ hành động.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự lựa chọn thời điểm chủ động (ví dụ: kinh doanh, giao tiếp, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên. Không dùng để chỉ thời gian nói chung (ví dụ: 'lúc 3 giờ chiều' không dùng 'タイミング').