グローバルスタンダードに反する

gurōbaru sutandādo ni hansuru
phraseTrung cấp vi phạm tiêu chuẩn toàn cầuTừ vay mượn từ Englishグローバルスタンダード
💼Kinh doanh
trang trọng

vi phạm hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn, quy định, hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu

この企業の労働条件は国際労働基準に反している。

Điều kiện lao động của công ty này vi phạm tiêu chuẩn lao động quốc tế.

このソフトウェアはセキュリティ基準に反する可能性がある。

Phần mềm này có thể vi phạm tiêu chuẩn bảo mật.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế.

Cụm từ liên quan

国際基準に適合するcụm từ
tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực chuyên ngành, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Dùng để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy định được công nhận trên toàn cầu, thường trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với động từ '反する' (vi phạm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu.

Phân tích từ

グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
root
+
に反する
vi phạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt