クラスター

kurasutā
nounTrung cấp cụmTừ vay mượn từ Englishcluster
chung

Một nhóm các vật thể, sự kiện hoặc thực thể được tập trung lại gần nhau

都市部ではクラスターが多く見られる

Các cụm thường được quan sát nhiều ở khu vực đô thị

💡

Thường dùng để mô tả các nhóm có liên quan hoặc gần nhau

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, một nhóm các ca bệnh liên quan đến nhau, thường xuất hiện trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể

新型コロナウイルスのクラスターが発生した

Đã xảy ra một cụm bệnh virus corona mới

💡

Thường dùng trong dịch tễ học để mô tả sự lan truyền bệnh

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một nhóm máy tính hoặc máy chủ được kết nối để hoạt động như một hệ thống thống nhất

クラスターコンピューティングは大規模なデータ処理に利用される

Tính toán cụm được sử dụng để xử lý dữ liệu lớn

💡

Thường dùng trong lĩnh vực máy tính và mạng

Cụm từ kết hợp

クラスター形成hình thành cụmクラスター分析phân tích cụmクラスター化tính cụm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y học, công nghệ và kinh doanh, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày mà thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cluster' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là 'cụm' hoặc 'nhóm tập trung'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'クラスター' thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, công nghệ và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là 'cụm' hoặc 'nhóm tập trung'.

Phân tích từ

クラ
tập trung
prefix
+
スター
ngôi sao (từ tiếng Anh 'star')
suffix
Từ Điển Nhật Việt