Looking up...
“この商品はカード払いができますか?”
Mặt hàng này có thể thanh toán bằng thẻ không?
hình thức thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ
ネットでカード払いを選択すると、決済画面が表示されます。
Nếu chọn thanh toán bằng thẻ trên mạng, màn hình thanh toán sẽ hiển thị.
この店ではカード払いができません。現金でお願いします。
Cửa hàng này không thanh toán bằng thẻ được. Xin vui lòng trả bằng tiền mặt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm, dịch vụ hoặc giao dịch trực tuyến.
Khi mua sắm tại Nhật Bản, nhiều cửa hàng chấp nhận cả hai hình thức thanh toán. 'カード払い' thường thuận tiện hơn nhưng có thể bị tính phí phụ thu (手数料) tại một số cửa hàng nhỏ. Hỏi rõ nhân viên trước khi thanh toán.
1. Kiểm tra xem cửa hàng có chấp nhận thanh toán bằng thẻ quốc tế (Visa, Mastercard) hay không. 2. Nếu thanh toán trực tuyến, đảm bảo trang web có biểu tượng khóa (🔒) hoặc 'https' để bảo mật. 3. Giữ lại biên lai thanh toán (領収書) để đổi trả hoặc bảo hành sản phẩm.
Từ ghép của từ mượn tiếng Anh 'card' (thẻ) và từ tiếng Nhật '払い' (はらい, thanh toán). 'Card' được viết bằng katakana (カード) để thể hiện từ mượn nước ngoài trong tiếng Nhật.
Từ này phổ biến trong ngữ cảnh mua sắm tại cửa hàng, đặt hàng trực tuyến hoặc thanh toán dịch vụ. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý.