Looking up...
先輩からアドバイスをもらった。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ tiền bối.
Lời khuyên hoặc đề xuất nhằm giúp ai đó giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
医者から健康に関するアドバイスを受けた。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ bác sĩ về sức khỏe.
友達に恋愛のアドバイスを求めた。
Tôi đã nhờ bạn bè cho lời khuyên về chuyện tình cảm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người đưa lời khuyên có chuyên môn hơn.
Cả hai đều có nghĩa là 'lời khuyên', nhưng アドバイス thường mang tính cá nhân, thân mật hơn, trong khi 助言 thiên về lời khuyên mang tính chuyên môn hoặc nghiêm túc hơn.
Dùng khi người nghe là bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc trong ngữ cảnh không quá trang trọng. Tránh dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "advice" (lời khuyên). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana アドバイス để biểu thị đây là từ ngoại lai.
Sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như danh từ (例: アドバイスをください) hoặc động từ (例: 彼にアドバイスしてもらった).