Looking up...
新しいプロジェクトの提案を受けました。
Tôi đã nhận được đề xuất cho dự án mới.
sự đề xuất, bản đề xuất
会議で新しいアイデアの提案がありました。
Có đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp.
彼は提案書を提出しました。
Anh ấy đã nộp bản đề xuất.
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học thuật hoặc các tình huống trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (提案する).
提案 thường mang tính chất chính thức, có thể đi kèm với văn bản (提案書), trong khi 提議 thiên về ý kiến hoặc đề nghị đơn giản hơn.
Khi đề cập đến '提案' trong kinh doanh, thường ngụ ý một kế hoạch hoặc giải pháp chi tiết, không chỉ là ý tưởng suông.
Từ Hán-Việt: 提 (đề) = đề xuất, 提起 (đề khởi) + 案 (án) = phương án. Gồm hai thành tố Hán-Việt ghép lại, nghĩa đen là 'đưa ra phương án'.
Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc các cuộc họp kinh doanh. Có thể kết hợp với các động từ như 受ける (nhận), 出す (nộp), 採用する (chấp nhận).