Looking up...
“酔っ払ってよろよろしながら帰った。”
Say rượu say xỉn loạng choạng về nhà.
đi đứng không vững, loạng choạng do say rượu, mệt mỏi, chóng mặt hoặc chấn thương
足を痛めてよろよろと歩く。
Đi khập khiễng vì đau chân.
酔っ払いがよろよろと立ち上がった。
Người say rượu loạng choạng đứng dậy.
Thường dùng cho người say rượu, người già yếu, người bị thương hoặc người mệt mỏi. Có thể dùng cho đồ vật rung lắc mạnh (ít phổ biến hơn).
Cả hai đều chỉ sự rung lắc, nhưng よろよろ thường nhấn mạnh vào bước đi không vững (chủ yếu dùng cho người), trong khi ふらふら có thể dùng cho đồ vật (đèn rung lắc) hoặc trạng thái tinh thần (lơ mơ, không tập trung). Ví dụ: 目がふらふらする (mắt hoa lên).
Chỉ dùng khi mô tả chuyển động vật lý của con người (hoặc động vật) trong trạng thái không vững. Không dùng cho đồ vật trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: tòa nhà rung lắc do động đất).
Từ tượng thanh bắt nguồn từ âm thanh của bước chân không vững, rung lắc. Có thể liên quan đến từ 'よろける' (vấp ngã) trong tiếng Nhật cổ.
Từ này mang tính miêu tả hình ảnh rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (say rượu, chấn thương, mệt mỏi). Không dùng cho chuyển động nhịp nhàng hay vững chãi.