Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

よろめく

yoromeku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 loạng choạng

“酔っ払いがよろめきながら帰っていった。”

Người say rượu loạng choạng bước đi rồi về.

thông thường

di chuyển không vững, loạng choạng do say rượu, mệt mỏi, hoặc chấn thương

足を痛めてよろめいてしまった。

Bị đau chân nên tôi loạng choạng.

彼女は疲れて足がよろめくのが見えた。

Tôi thấy cô ấy mệt đến mức chân đi loạng choạng.

💡

Thường dùng cho người say rượu, người bị thương, hoặc người già yếu. Không dùng cho vật thể.

văn chương

ngập ngừng, do dự (trong hành động hoặc quyết định)

彼女はプロポーズを受けるかどうか、一瞬よろめいた。

Cô ấy lưỡng lự trong giây lát liệu có chấp nhận lời cầu hôn hay không.

💡

Mang sắc thái văn chương, thể hiện sự phân vân trong hành động.

Cụm từ kết hợp

足がよろめくchân đi loạng choạngよろめきながら歩くđi loạng choạngよろめいて倒れるloạng choạng rồi ngã

Từ đồng nghĩa

よろけるふらつく千鳥足になる

Từ trái nghĩa

しっかり歩く足取りが軽い

Cụm từ liên quan

千鳥足cụm từ
dáng đi loạng choạng của người say rượu
足取りが重いcụm từ
đi nặng nề, chậm chạp

💡Mẹo hay

Phân biệt よろめく và よろける

よろめく thường nhấn mạnh vào sự không vững (như say rượu), trong khi よろける có thể dùng cho bất kỳ sự mất thăng bằng nào, kể cả do vật thể (vd: bàn ghế rung lắc).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng よろめく?

Dùng khi chủ thể là con người, và hành động thể hiện sự mất thăng bằng rõ rệt (do say, mệt, chấn thương). Không dùng cho vật thể vô tri.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của よろ (âm thanh tượng thanh mô tả sự loạng choạng) + めく (đuôi động từ biểu thị trạng thái chuyển động không ổn định). Có từ thời Edo, ban đầu chỉ dùng cho người say rượu, sau mở rộng nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (say rượu, chấn thương, mệt mỏi). Không dùng cho vật thể vô tri. Trong văn chương, có thể dùng để miêu tả tâm trạng phân vân.

Phân tích từ

よろ
âm thanh tượng thanh mô tả sự lảo đảo
root
+
めく
đuôi động từ biểu thị trạng thái chuyển động không ổn định
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.