Looking up...
“彼は足を滑らせてよろけた。”
Anh ấy trượt chân nên loạng choạng.
đi loạng choạng, đi xiêu vẹo do mất thăng bằng hoặc chân yếu
酔っ払いがよろけて歩いている。
Người say rượu đi loạng choạng.
足を痛めてよろけながら歩く。
Đi khập khiễng vì đau chân.
Thường dùng để tả người say rượu, người bị thương, hoặc người già yếu. Không dùng cho vật thể (ví dụ: 'cái bàn lảo đảo').
よろける nhấn mạnh vào sự loạng choạng đột ngột (thường do ngoại lực), trong khi よろめく tả chuyển động lảo đảo kéo dài (thường do say xỉn hoặc mệt mỏi).
Dùng khi tả người hoặc vật thể mất thăng bằng đột ngột do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các hành động chủ động như nhảy múa.
Từ gốc Hán-Nhật: よろける (yoro-keru) có thể liên quan đến từ cổ 'よろよろ' (yoro-yoro) miêu tả sự lảo đảo. Không có Hán Việt trực tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mất thăng bằng do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các chuyển động chủ động (ví dụ: nhảy múa).