ゆで卵
trứng luộc朝ごはんにはゆで卵が欠かせない。
Bữa sáng không thể thiếu trứng luộc.
Trứng gà hoặc trứng vịt đã được luộc chín trong nước sôi.
母は毎朝ゆで卵を3個作ってくれる。
Mẹ nấu cho tôi 3 quả trứng luộc mỗi sáng.
ゆで卵を半熟にするには6分でいい。
Để trứng luộc lòng đào, chỉ cần luộc 6 phút.
Thường được ăn kèm muối, tiêu, hoặc trong các món salad. Có thể phân biệt thành 固ゆで卵 (luộc chín hoàn toàn) và 半熟卵 (lòng đào).
Mẹo hay
Phân biệt ゆで卵 và 生卵
ゆで卵 chỉ trứng đã được luộc chín, trong khi 生卵 (なまたまご) là trứng sống. Khi mua trứng ở Nhật, hãy chú ý nhãn mác để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Cách luộc trứng đúng cách
Cho trứng vào nước lạnh, đun sôi rồi giảm lửa vừa phải. Thời gian luộc phụ thuộc vào độ chín mong muốn: 6 phút (lòng đào), 9 phút (chín vừa), 12 phút (chín hoàn toàn).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ ゆでる (luộc) + 卵 (trứng) trong tiếng Nhật. ゆでる bắt nguồn từ ゆでる (yuderu), dạng động từ thể hiện hành động nấu chín bằng nước sôi.
Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể thay thế bằng boiled egg trong bối cảnh tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'trứng luộc' là thuật ngữ thông dụng nhất.