Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生卵

生卵

nama tamago

What does "生卵" mean?

trứng sống

朝ごはんに生卵を食べる人がいます。

Có người ăn trứng sống vào bữa sáng.


How to use "生卵" correctly?

thông thường

trứng chưa nấu chín, thường được ăn sống

生卵を割って飲むのは危険な場合もあります。

Uống trứng sống sau khi bóc vỏ cũng có thể nguy hiểm.

寿司には生卵が使われています。

Sushi sử dụng trứng sống.

Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được ăn trực tiếp sau khi rửa sạch vỏ (ví dụ: trong món tamago kake gohan). Tuy nhiên, cần lưu ý nguy cơ nhiễm khuẩn như Salmonella.

Cụm từ kết hợp

生卵を飲むuống trứng sống生卵をかけるrưới trứng sống lên (món ăn)

Từ đồng nghĩa

卵たまご

Từ trái nghĩa

ゆで卵焼き卵

Mẹo hay

Phân biệt 生卵 và ゆで卵

生卵 là trứng sống, chưa nấu chín. ゆで卵 là trứng luộc chín. Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được bán với nhãn '生食用' (có thể ăn sống) sau khi đã khử trùng vỏ.

Quy tắc vàng

An toàn khi ăn trứng sống

Nếu muốn ăn trứng sống, nên chọn trứng có nhãn '生食用' (có thể ăn sống) tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, nên nấu chín trứng để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.

Nguồn gốc từ

生 (なま) có nghĩa là 'sống, tươi' + 卵 (たまご) nghĩa là 'trứng'. Từ ghép này chỉ trứng chưa qua chế biến nhiệt.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, trứng sống không phổ biến trong chế độ ăn uống do nguy cơ nhiễm khuẩn. Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được sử dụng trong các món ăn truyền thống sau khi đã được xử lý đặc biệt (ví dụ: rửa bằng nước nóng).

Phân tích từ

生
sống, tươi
root
+
卵
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.