半熟卵

hanjuku tamago
trứng lòng đào

半熟卵を使った料理が人気です。

Món ăn sử dụng trứng lòng đào rất được ưa chuộng.


chung

Trứng được luộc chín vừa phải, lòng đỏ còn lòng đào, lòng trắng đặc nhưng không dai.

半熟卵を使った ramen が流行っています。

Ramen sử dụng trứng lòng đào đang thịnh hành.

半熟卵は、卵黄がトロトロで、卵白が柔らかいのが特徴です。

Trứng lòng đào có đặc điểm là lòng đỏ chảy ra và lòng trắng mềm mại.

Thời gian luộc thường từ 6-7 phút đối với trứng 60-70g. Được ưa chuộng trong ẩm thực Nhật Bản vì độ mềm mại và hương vị đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

半熟卵ラーメンramen trứng lòng đào半熟卵のトロトロ感cảm giác lòng đỏ chảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

トロトロcụm từ
trạng thái chảy ra, mềm mại (thường dùng cho lòng đỏ trứng)

Mẹo hay

Cách luộc trứng lòng đào

Cho trứng vào nồi nước lạnh, đun sôi rồi hạ lửa nhỏ, luộc 6-7 phút (tùy kích cỡ). Sau đó ngâm trứng vào nước lạnh ngay lập tức để ngừng quá trình nấu. Độ chín lý tưởng là lòng đỏ sệt nhưng không chảy hoàn toàn, lòng trắng đặc nhưng không dai.

Quy tắc vàng

Phân biệt trứng lòng đào với các loại trứng khác

Trứng lòng đào (半熟卵) có lòng đỏ sệt nhưng không chảy hoàn toàn. Trứng suối nước nóng (温泉卵) có lòng đỏ hoàn toàn sệt, lòng trắng đặc. Trứng chín kỹ (固ゆで卵) có cả lòng đỏ và lòng trắng hoàn toàn đặc.

Nguồn gốc từ

半熟 (はんじゅく) nghĩa là 'chín nửa chừng' (半=半分, 熟=chín), 卵 (たまご) nghĩa là 'trứng'. Kết hợp thành 'trứng chín nửa chừng' — trạng thái chín vừa phải giữa trứng sống và trứng chín hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các món như ramen, udon, hoặc ăn kèm cơm. Không nên nhầm lẫn với '温泉卵' (trứng suối nước nóng) — phương pháp nấu trứng trong nước nóng 60-70°C trong thời gian dài.

Phân tích từ

半熟
chín nửa chừng
compound
+
trứng
noun
Từ Điển Nhật Việt