する

suru
verbCơ bản làm
thông thường

Thực hiện một hành động hoặc công việc

朝ごはんを食べる

Ăn bữa sáng

仕事をする

Làm việc

💡

Dùng để chỉ thực hiện các hành động cơ bản hoặc công việc hàng ngày

Cụm từ kết hợp

勉強するhọc運動するtập thể dục買い物するmua sắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

多用途な動詞

「する」は、具体的な動詞がわからない場合や、簡潔に表現したいときに便利です。

📝Ghi chú sử dụng

この動詞は、他の動詞の代わりに使われることが多く、具体的な動作を表す場合に便利です。

Từ Điển Nhật Việt