やめる

yameru
verbCơ bản dừng lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)dừng
thông thường

Dừng, ngừng một hoạt động hoặc hành động

タバコをやめる

Ngừng hút thuốc

彼氏と別れることにした。彼との関係をやめる

Tôi quyết định chia tay. Tôi dừng mối quan hệ với anh ấy

💡

Thường dùng để chỉ dừng một thói quen, hoạt động hoặc mối quan hệ

thông thường

Bỏ, từ bỏ một việc gì đó

夢を諦める

Bỏ mơ ước

Cụm từ kết hợp

タバコをやめるngừng hút thuốc仕事をやめるdừng việc làm夢を諦めるbỏ mơ ước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'やめる' thường dùng cho hành động chủ động dừng lại, không dùng cho sự kiện tự nhiên hoặc việc không thể kiểm soát.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ dừng một hành động hoặc thói quen. Có thể mang nghĩa tích cực (dừng một thói quen xấu) hoặc tiêu cực (bỏ một mơ ước).

Phân tích từ

dừng
root
+
める
làm cho
suffix
Từ Điển Nhật Việt