Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

くれる

kureru
verb (transitive)★Trung cấp💡 cho (một cách thân tình)

“友達が本をくれました。”

Bạn đã cho tôi quyển sách.

thông thường

Dùng khi nhận được thứ gì đó từ người thân hoặc cấp dưới (thể hiện sự thân mật, không trang trọng).

母がケーキを作ってくれた。

Mẹ đã làm bánh cho tôi.

先輩が手伝ってくれた。

Tiền bối đã giúp đỡ tôi.

💡

Khác với 与える (ataeru) là hành động cho một cách trung lập, くれる thể hiện sự biết ơn và thân mật từ phía người nhận.

thông thường

Dùng khi người nói nhận được hành động giúp đỡ từ người khác (thể hiện sự biết ơn).

先生が教えてくれた。

Thầy giáo đã dạy tôi.

💡

Thường đi kèm với động từ thể て (te-form) để diễn tả hành động được thực hiện vì lợi ích của người nói.

Cụm từ kết hợp

~てくれるlàm gì đó cho tôi誰かに~てくれるai đó làm gì đó cho tôiありがたく思うrất biết ơn

Từ đồng nghĩa

与えるあげる

Từ trái nghĩa

あげるやる

Cụm từ liên quan

~てくださいcụm từ
làm ơn hãy...
~てもらうcụm từ
nhận được sự giúp đỡ từ ai đó

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa くれる, あげる, và もらう

くれる: Người cho là người thân hoặc cấp dưới → người nhận là bản thân hoặc người thân thiết. あげる: Người cho là bản thân hoặc người thân thiết → người nhận là người khác hoặc cấp dưới. もらう: Nhấn mạnh vào hành động nhận được sự giúp đỡ từ người khác (trung lập).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng くれる?

Dùng khi người cho là người thân, bạn bè, hoặc cấp dưới của người nói, và người nhận là bản thân hoặc người thân thiết. Không dùng cho người xa lạ hoặc cấp trên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là động từ 来る (kuru, đến) kết hợp với trợ từ 給 (kyū, cho) trong tiếng Nhật cổ, thể hiện hành động nhận được sự ban tặng từ người khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Chỉ dùng khi người nhận là bản thân hoặc người thân thiết (không dùng cho người xa lạ). 2. Không dùng khi người cho là cấp trên hoặc người có địa vị cao hơn (trừ khi họ thể hiện sự thân mật). 3. Trong câu lịch sự, thường dùng ください (kudasai) thay thế.

Phân tích từ

くれ
thể hiện hành động cho/ban tặng
root
+
る
hậu tố động từ thể hiện thì hiện tại
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.