Looking up...
“友達が本をくれました。”
Bạn đã cho tôi quyển sách.
Dùng khi nhận được thứ gì đó từ người thân hoặc cấp dưới (thể hiện sự thân mật, không trang trọng).
母がケーキを作ってくれた。
Mẹ đã làm bánh cho tôi.
先輩が手伝ってくれた。
Tiền bối đã giúp đỡ tôi.
Khác với 与える (ataeru) là hành động cho một cách trung lập, くれる thể hiện sự biết ơn và thân mật từ phía người nhận.
Dùng khi người nói nhận được hành động giúp đỡ từ người khác (thể hiện sự biết ơn).
先生が教えてくれた。
Thầy giáo đã dạy tôi.
Thường đi kèm với động từ thể て (te-form) để diễn tả hành động được thực hiện vì lợi ích của người nói.
くれる: Người cho là người thân hoặc cấp dưới → người nhận là bản thân hoặc người thân thiết. あげる: Người cho là bản thân hoặc người thân thiết → người nhận là người khác hoặc cấp dưới. もらう: Nhấn mạnh vào hành động nhận được sự giúp đỡ từ người khác (trung lập).
Dùng khi người cho là người thân, bạn bè, hoặc cấp dưới của người nói, và người nhận là bản thân hoặc người thân thiết. Không dùng cho người xa lạ hoặc cấp trên.
Từ gốc là động từ 来る (kuru, đến) kết hợp với trợ từ 給 (kyū, cho) trong tiếng Nhật cổ, thể hiện hành động nhận được sự ban tặng từ người khác.
1. Chỉ dùng khi người nhận là bản thân hoặc người thân thiết (không dùng cho người xa lạ). 2. Không dùng khi người cho là cấp trên hoặc người có địa vị cao hơn (trừ khi họ thể hiện sự thân mật). 3. Trong câu lịch sự, thường dùng ください (kudasai) thay thế.