Looking up...
“本が机からひっくり返ってしまった。”
Cuốn sách bị lật ngược khỏi bàn mất rồi.
lật ngược, đổ nhào (vật thể bị lật úp do lực tác động)
風で傘がひっくり返った。
Cái ô bị gió thổi lật ngược.
船が波でひっくり返った。
Con thuyền bị sóng đánh lật úp.
Thường dùng cho vật thể có bề mặt phẳng (sách, đĩa, thuyền, ô) bị lật ngược do tác động vật lý.
bị lật ngược (người hoặc vật bị đổ nhào do mất thăng bằng)
転んでひっくり返ってしまった。
Té ngã bị lật nhào mất rồi.
自転車で曲がり角を曲がったらひっくり返った。
Đạp xe vòng cua xong là bị lật.
Thường dùng cho người, xe đạp, hoặc vật thể di chuyển bị đổ.
bị đảo lộn (trạng thái bình thường bị thay đổi hoàn toàn)
計画がひっくり返ってしまった。
Kế hoạch bị đảo lộn hết cả.
試合の流れがひっくり返った。
Diễn biến trận đấu bị đảo ngược hoàn toàn.
Dùng trong ngữ cảnh sự việc thay đổi hoàn toàn so với dự định ban đầu.
ひっくり返る nhấn mạnh vào hành động lật ngược hoàn toàn (như lật úp một vật), trong khi 倒れる chỉ đơn giản là đổ xuống (có thể không hoàn toàn lật ngược). Ví dụ: 木が倒れた (cây đổ) nhưng không dùng ひっくり返った.
Khi nói về vật thể bị lật ngược do tác động vật lý (gió, sóng, va chạm), hãy ưu tiên dùng ひっくり返る. Ví dụ: 傘が風でひっくり返った (cái ô bị gió thổi lật ngược).
Từ ghép của 'ひっくり' (hành động lật ngược, đảo ngược) + '返る' (trở lại trạng thái ban đầu). 'ひっくり' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, thể hiện hành động đảo ngược mạnh mẽ. '返る' là động từ chỉ sự trở lại trạng thái ban đầu, nhưng khi kết hợp tạo nghĩa lật ngược hoàn toàn.
1. Thường dùng cho vật thể có bề mặt phẳng hoặc người/vật thể di chuyển. 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng (kế hoạch, trận đấu), thể hiện sự thay đổi hoàn toàn so với dự định. 3. Không dùng cho sự thay đổi nhỏ hoặc không hoàn toàn. 4. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.