Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ひっくり返る

hikkurikaeru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 lật ngược, đổ nhào

“本が机からひっくり返ってしまった。”

Cuốn sách bị lật ngược khỏi bàn mất rồi.

thông thường

lật ngược, đổ nhào (vật thể bị lật úp do lực tác động)

風で傘がひっくり返った。

Cái ô bị gió thổi lật ngược.

船が波でひっくり返った。

Con thuyền bị sóng đánh lật úp.

💡

Thường dùng cho vật thể có bề mặt phẳng (sách, đĩa, thuyền, ô) bị lật ngược do tác động vật lý.

thông thường

bị lật ngược (người hoặc vật bị đổ nhào do mất thăng bằng)

転んでひっくり返ってしまった。

Té ngã bị lật nhào mất rồi.

自転車で曲がり角を曲がったらひっくり返った。

Đạp xe vòng cua xong là bị lật.

💡

Thường dùng cho người, xe đạp, hoặc vật thể di chuyển bị đổ.

figurative

bị đảo lộn (trạng thái bình thường bị thay đổi hoàn toàn)

計画がひっくり返ってしまった。

Kế hoạch bị đảo lộn hết cả.

試合の流れがひっくり返った。

Diễn biến trận đấu bị đảo ngược hoàn toàn.

💡

Dùng trong ngữ cảnh sự việc thay đổi hoàn toàn so với dự định ban đầu.

Cụm từ kết hợp

ひっくり返すlật ngược, đổ nhào (ngoại động từ)ひっくり返るbị lật ngược机がひっくり返るcái bàn bị lật計画がひっくり返るkế hoạch bị đảo lộn

Từ đồng nghĩa

転ぶ倒れる覆る

Từ trái nghĩa

起き上がる直る

Cụm từ liên quan

ひっくり返すđộng từ cụm
lật ngược vật gì đó (ngoại động từ)
ひっくり返ったcụm từ
bị lật ngược hoàn toàn

💡Mẹo hay

Phân biệt ひっくり返る và 倒れる

ひっくり返る nhấn mạnh vào hành động lật ngược hoàn toàn (như lật úp một vật), trong khi 倒れる chỉ đơn giản là đổ xuống (có thể không hoàn toàn lật ngược). Ví dụ: 木が倒れた (cây đổ) nhưng không dùng ひっくり返った.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật thể bị lật ngược do tác động vật lý (gió, sóng, va chạm), hãy ưu tiên dùng ひっくり返る. Ví dụ: 傘が風でひっくり返った (cái ô bị gió thổi lật ngược).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'ひっくり' (hành động lật ngược, đảo ngược) + '返る' (trở lại trạng thái ban đầu). 'ひっくり' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, thể hiện hành động đảo ngược mạnh mẽ. '返る' là động từ chỉ sự trở lại trạng thái ban đầu, nhưng khi kết hợp tạo nghĩa lật ngược hoàn toàn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng cho vật thể có bề mặt phẳng hoặc người/vật thể di chuyển. 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng (kế hoạch, trận đấu), thể hiện sự thay đổi hoàn toàn so với dự định. 3. Không dùng cho sự thay đổi nhỏ hoặc không hoàn toàn. 4. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phân tích từ

ひっくり
hành động lật ngược mạnh mẽ
adverb
+
返る
trở lại trạng thái ban đầu (ở đây ám chỉ sự đảo ngược hoàn toàn)
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.