Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

転ぶ

korobu
verb★Trung cấp💡 ngã

“階段で転んでしまった。”

Tôi bị ngã trên cầu thang.

thông thường

ngã, té, bị đổ

子供が公園で転んだ。

Đứa trẻ bị ngã ở công viên.

滑って転んでしまった。

Trượt chân nên bị ngã.

💡

Thường dùng cho hành động mất thăng bằng do trượt, vấp, hoặc va chạm. Có thể dùng cho người, động vật, hoặc vật thể (ví dụ: xe đổ).

lóng

thay đổi quan điểm, lập trường (theo hướng tiêu cực)

彼は簡単に転んだ。

Anh ấy thay đổi quan điểm dễ dàng quá.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận, hoặc thay đổi lập trường đột ngột (thường theo hướng yếu thế hơn).

Cụm từ kết hợp

転ぶように倒れるngã lăn quay転んで泣くngã rồi khóc転ばぬ先の杖phòng bệnh hơn chữa bệnh

Từ đồng nghĩa

倒れる落ちる

Từ trái nghĩa

立つ起き上がる

Cụm từ liên quan

転ばぬ先の杖tục ngữ
phòng bệnh hơn chữa bệnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 転ぶ và 倒れる

転ぶ nhấn mạnh vào hành động mất thăng bằng dẫn đến ngã, thường do trượt hoặc va chạm. 倒れる chỉ đơn giản là 'đổ', có thể do gió, sức nặng, hoặc bệnh tật (ví dụ: cây đổ, người ngất).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Khi nói về tai nạn giao thông hoặc sự cố bất ngờ, dùng 転ぶ để nhấn mạnh yếu tố bất ngờ: 事故で転んでしまった (bị ngã do tai nạn).

📖Nguồn gốc từ

Chữ Hán: 転 (chuyển) nghĩa là 'lăn, di chuyển' + động từ phụ trợ ぶ. Từ thời kỳ Edo, nghĩa gốc là 'lăn, đổ' sau đó mở rộng sang nghĩa bóng như 'thay đổi lập trường' trong tiếng lóng hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Nghĩa gốc (ngã) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 2. Nghĩa bóng (thay đổi quan điểm) thường xuất hiện trong ngôn ngữ mạng hoặc hội thoại thân mật. 3. Cụm từ '転ばぬ先の杖' là thành ngữ cổ, nghĩa đen là 'cây gậy trước khi ngã', nghĩa bóng là 'phòng bệnh hơn chữa bệnh'.

Phân tích từ

転
lăn, di chuyển
root
+
ぶ
hành động xảy ra đột ngột
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.