Looking up...
“階段で転んでしまった。”
Tôi bị ngã trên cầu thang.
ngã, té, bị đổ
子供が公園で転んだ。
Đứa trẻ bị ngã ở công viên.
滑って転んでしまった。
Trượt chân nên bị ngã.
Thường dùng cho hành động mất thăng bằng do trượt, vấp, hoặc va chạm. Có thể dùng cho người, động vật, hoặc vật thể (ví dụ: xe đổ).
thay đổi quan điểm, lập trường (theo hướng tiêu cực)
彼は簡単に転んだ。
Anh ấy thay đổi quan điểm dễ dàng quá.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận, hoặc thay đổi lập trường đột ngột (thường theo hướng yếu thế hơn).
転ぶ nhấn mạnh vào hành động mất thăng bằng dẫn đến ngã, thường do trượt hoặc va chạm. 倒れる chỉ đơn giản là 'đổ', có thể do gió, sức nặng, hoặc bệnh tật (ví dụ: cây đổ, người ngất).
Khi nói về tai nạn giao thông hoặc sự cố bất ngờ, dùng 転ぶ để nhấn mạnh yếu tố bất ngờ: 事故で転んでしまった (bị ngã do tai nạn).
Chữ Hán: 転 (chuyển) nghĩa là 'lăn, di chuyển' + động từ phụ trợ ぶ. Từ thời kỳ Edo, nghĩa gốc là 'lăn, đổ' sau đó mở rộng sang nghĩa bóng như 'thay đổi lập trường' trong tiếng lóng hiện đại.
1. Nghĩa gốc (ngã) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 2. Nghĩa bóng (thay đổi quan điểm) thường xuất hiện trong ngôn ngữ mạng hoặc hội thoại thân mật. 3. Cụm từ '転ばぬ先の杖' là thành ngữ cổ, nghĩa đen là 'cây gậy trước khi ngã', nghĩa bóng là 'phòng bệnh hơn chữa bệnh'.