Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

なんとなく

nantonaku
không rõ vì sao

なんとなく今日はいいことがありそうな気がする。

Không rõ vì sao, tôi cảm thấy hôm nay có thể sẽ có chuyện tốt xảy ra.


thông thường

không rõ vì sao, không hiểu tại sao

なんとなく彼が好きになった。

Tôi thích anh ấy, không hiểu tại sao.

なんとなくこの場所が懐かしい。

Không hiểu vì sao, tôi cảm thấy nơi này quen thuộc.

Thường dùng để diễn tả cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về lý do. Có thể thay thế bằng 「なんだか」hoặc「どういうわけか」trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

なんとなくわかるhiểu mơ hồ, cảm nhận đượcなんとなく好きthích một cách mơ hồ

Từ đồng nghĩa

なんだかどういうわけかなぜかふと

Từ trái nghĩa

はっきり明確に

Cụm từ liên quan

なんだかcụm từ
không rõ vì sao (gần nghĩa, thân mật hơn)
どういうわけかcụm từ
không hiểu vì sao (trang trọng hơn)

Mẹo hay

Phân biệt なんとなく và なんだか

「なんとなく」mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự mơ hồ, trong khi 「なんだか」thường dùng trong ngữ cảnh ngắn gọn hơn. Ví dụ: 「なんとなく寂しい」 (cảm thấy cô đơn mơ hồ) nghe tự nhiên hơn 「なんだか寂しい」.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

「なんとなく」thuộc về ngôn ngữ thân mật. Trong văn viết chính thức hoặc hội thoại trang trọng, hãy dùng 「どういうわけか」hoặc 「なぜか」.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 「何」 (gì) + 「となく」 (dạng rút gọn của 「というわけなく」, nghĩa là "không có lý do cụ thể"). Xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, không phải từ Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hơn là văn viết. Có thể kết hợp với các động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức (ví dụ: わかる, 好き, 懐かしい).

Phân tích từ

何
gì, cái gì
root
+
となく
không có lý do cụ thể (rút gọn từ 「というわけなく」)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.